输入任意单词!

"atop" 的Vietnamese翻译

trên đỉnhtrên cùng

释义

Ở trên cùng hoặc ở đỉnh của một vật; cao hơn hoặc phía trên vật khác. Thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả trang trọng.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương; thay cho 'trên' hoặc 'ở trên cùng', nhưng trang trọng hơn. Không dùng trong hội thoại thường ngày.

例句

A bird is sitting atop the tree.

Một con chim đang đậu **trên đỉnh** cây.

The cake has strawberries atop the cream.

Chiếc bánh có dâu tây **trên cùng** lớp kem.

There is a flag atop the building.

Có lá cờ **trên đỉnh** tòa nhà.

She placed a golden star atop the Christmas tree.

Cô ấy đặt một ngôi sao vàng **trên đỉnh** cây thông Noel.

Snow piled atop the mountain after the storm.

Tuyết chất đầy **trên đỉnh** núi sau cơn bão.

A cat balanced precariously atop the fence, watching everything below.

Một con mèo giữ thăng bằng mong manh **trên đỉnh** hàng rào, quan sát mọi thứ phía dưới.