输入任意单词!

"astrodome" 的Vietnamese翻译

mái vòm thiên vănastrodome (từ mượn)

释义

Đây là một mái vòm trong suốt đặt trên đỉnh máy bay hoặc tòa nhà, cho phép quan sát bầu trời, thường dùng để dẫn đường hay quan sát.

用法说明(Vietnamese)

'Astrodome' là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong hàng không hoặc kiến trúc. Từ này rất hiếm gặp trong đời sống hàng ngày.

例句

The airplane has an astrodome for looking at the stars.

Chiếc máy bay đó có một **mái vòm thiên văn** để ngắm các vì sao.

The pilot used the astrodome for navigation at night.

Phi công đã sử dụng **mái vòm thiên văn** để dẫn đường vào ban đêm.

Some stadiums have a giant astrodome as a roof.

Một số sân vận động có mái che là **mái vòm thiên văn** khổng lồ.

During World War II, navigators would climb into the astrodome to plot their course by the stars.

Trong Thế chiến II, hoa tiêu thường trèo lên **mái vòm thiên văn** để xác định lộ trình bằng các vì sao.

The Houston Astrodome was famous as the world’s first covered stadium.

**Astrodome** ở Houston nổi tiếng là sân vận động có mái che đầu tiên trên thế giới.

If you ever get a chance, take a look through an old bomber's astrodome—the view is incredible.

Nếu có dịp, hãy thử nhìn qua **mái vòm thiên văn** của một chiếc máy bay ném bom cũ—quang cảnh rất ấn tượng.