"asthmatics" 的Indonesian翻译
释义
Người bị hen suyễn là những người mắc bệnh hen, một căn bệnh mãn tính làm khó thở.
用法说明(Indonesian)
'người bị hen suyễn' thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc nhóm hỗ trợ. Có thể nói 'người mắc bệnh hen suyễn' cho cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn.
例句
Asthmatics need to carry their inhalers at all times.
**Người bị hen suyễn** cần luôn mang theo ống hít bên mình.
There are more asthmatics in big cities because of air pollution.
Có nhiều **người bị hen suyễn** hơn ở thành phố lớn do ô nhiễm không khí.
Doctors recommend regular check-ups for asthmatics.
Bác sĩ khuyên **người bị hen suyễn** nên kiểm tra sức khỏe thường xuyên.
Asthmatics often check the weather before going outside.
**Người bị hen suyễn** thường xem dự báo thời tiết trước khi ra ngoài.
Spring can be a tough season for asthmatics because of pollen.
Mùa xuân có thể là mùa khó khăn đối với **người bị hen suyễn** vì phấn hoa.
Many support groups exist for asthmatics and their families.
Có nhiều nhóm hỗ trợ dành cho **người bị hen suyễn** và gia đình họ.