输入任意单词!

"assertion" 的Vietnamese翻译

khẳng địnhlời tuyên bố

释义

Khi ai đó nói ra điều họ cho là đúng, thường không có bằng chứng. Cũng dùng để chỉ việc phát biểu rõ ràng và quả quyết.

用法说明(Vietnamese)

‘Assertion’ thường xuất hiện trong văn bản học thuật, pháp lý, tranh luận. Có thể hàm ý không có bằng chứng ('unsupported assertion'). Trang trọng hơn 'claim'. Không dùng cho hành động thể chất.

例句

Her assertion was that the meeting would be short.

**Khẳng định** của cô ấy là cuộc họp sẽ ngắn.

The lawyer made an assertion about the evidence.

Luật sư đưa ra một **lời tuyên bố** về chứng cứ.

His assertion was not supported by facts.

**Khẳng định** của anh ấy không được các sự kiện hỗ trợ.

That's a pretty bold assertion to make without any proof.

Đó là một **khẳng định** khá táo bạo nếu không có bằng chứng nào.

Her quiet assertion of her opinion impressed everyone.

Sự **khẳng định** ý kiến một cách nhẹ nhàng của cô ấy đã gây ấn tượng cho mọi người.

Some people mistake confidence for assertion, but they're not the same.

Một số người nhầm lẫn sự tự tin với **khẳng định**, nhưng chúng không giống nhau.