"aspirated" 的Vietnamese翻译
释义
Âm được phát ra kèm luồng hơi mạnh; thường dùng để chỉ một số âm trong ngôn ngữ học.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngôn ngữ học để mô tả các phụ âm như 'p' trong 'pin'; ít dùng ngoài lĩnh vực này.
例句
The 'p' in 'pat' is aspirated.
Âm 'p' trong 'pat' là âm **có hơi**.
Some consonants are aspirated in English.
Một số phụ âm trong tiếng Anh là **có hơi**.
He noticed that the 'k' sound was aspirated.
Anh ấy nhận ra âm 'k' là âm **có hơi**.
A lot of learners struggle to pronounce aspirated sounds correctly.
Nhiều người học gặp khó khăn trong việc phát âm đúng các âm **có hơi**.
The teacher explained why the 't' in 'top' is aspirated, but not in 'stop'.
Giáo viên giải thích tại sao âm 't' trong 'top' là **có hơi**, còn trong 'stop' thì không.
In Hindi, the difference between aspirated and unaspirated consonants changes word meanings.
Trong tiếng Hindi, sự khác biệt giữa phụ âm **có hơi** và không có hơi sẽ làm thay đổi nghĩa của từ.