"arty" 的Vietnamese翻译
释义
Người hoặc vật trông nghệ thuật hoặc sáng tạo một cách cố tình, thường cảm giác hơi gượng ép để trở nên ấn tượng.
用法说明(Vietnamese)
'Arty' thường mang ý chê bai nhẹ hoặc mỉa mai, chỉ sự cố ý tạo ấn tượng nghệ thuật, không dùng để khen thật sự về nghệ thuật.
例句
She always wears very arty clothes to school.
Cô ấy lúc nào cũng mặc đồ **làm ra vẻ nghệ thuật** đến trường.
His room looks so arty with all those paintings.
Phòng của anh ấy trông rất **kiểu nghệ sĩ** với bao nhiêu bức tranh đó.
That new café is really arty and popular with students.
Quán cà phê mới đó trông rất **làm ra vẻ nghệ thuật** và được sinh viên ưa thích.
He talks in a really arty way, quoting poems all the time.
Anh ấy nói chuyện một cách rất **kiểu nghệ sĩ**, lúc nào cũng trích dẫn thơ.
I liked the movie, but some parts felt too arty for me.
Tôi thích bộ phim đó, nhưng một số phần cảm giác quá **làm ra vẻ nghệ thuật** với tôi.
Don't you think the invitations look a bit arty?
Bạn có nghĩ thiệp mời trông hơi **làm ra vẻ nghệ thuật** không?