输入任意单词!

"arrived" 的Vietnamese翻译

đã đến

释义

Quá khứ của 'đến'; chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó đã tới nơi, hoặc một sự kiện đã xảy ra như mong đợi.

用法说明(Vietnamese)

Dùng 'arrive in' với thành phố, quốc gia; dùng 'arrive at' với tòa nhà, sự kiện, địa điểm cụ thể. Không dùng trực tiếp với tân ngữ — nên nói 'arrived at the station', 'arrived in Hanoi'.

例句

We arrived at the hotel at noon.

Chúng tôi đã **đến** khách sạn vào buổi trưa.

The bus arrived late this morning.

Sáng nay xe buýt đã **đến** muộn.

My package arrived yesterday.

Gói hàng của tôi hôm qua đã **đến**.

By the time I arrived, everyone was already eating.

Khi tôi **đến**, mọi người đã ăn rồi.

She finally arrived, and we could start the meeting.

Cô ấy cuối cùng đã **đến**, và chúng tôi có thể bắt đầu cuộc họp.

The day we had been waiting for had arrived.

Ngày mà chúng tôi chờ đợi đã **đến**.