"armadillos" 的Vietnamese翻译
释义
Con tê tê Nam Mỹ là loài động vật có vú nhỏ sống dưới đất với lớp vỏ cứng bảo vệ cơ thể. Chúng chủ yếu sống ở châu Mỹ và nổi tiếng với khả năng cuộn tròn khi gặp nguy hiểm.
用法说明(Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về động vật, khoa học, hoặc thiên nhiên; không dùng cho người. Trong tiếng Anh, thêm 's' để tạo số nhiều. Lưu ý phát âm: 'ar-ma-DIL-o'.
例句
Armadillos have hard shells to protect themselves.
**Con tê tê Nam Mỹ** có lớp vỏ cứng để bảo vệ mình.
Armadillos live in warm areas of the Americas.
**Con tê tê Nam Mỹ** sống ở vùng khí hậu ấm của châu Mỹ.
Some armadillos can roll into a ball.
Một số **con tê tê Nam Mỹ** có thể cuộn tròn lại như quả bóng.
Did you know that armadillos sometimes cross the road at night?
Bạn có biết **con tê tê Nam Mỹ** đôi khi băng qua đường vào ban đêm không?
My little brother thinks armadillos look like tiny dinosaurs.
Em trai tôi nghĩ **con tê tê Nam Mỹ** trông giống khủng long nhỏ.
When we went hiking, we spotted two armadillos digging in the dirt.
Khi đi leo núi, chúng tôi thấy hai **con tê tê Nam Mỹ** đang đào đất.