输入任意单词!

"ariel" 的Vietnamese翻译

Ariel

释义

Ariel là một tên riêng, có thể dùng cho cả nam và nữ, thường dùng đặt tên cho người hoặc nhân vật.

用法说明(Vietnamese)

Đây là tên riêng nên chữ cái đầu luôn viết hoa. Không có nghĩa cố định như một từ vựng thông thường; ý nghĩa phụ thuộc vào người hoặc nhân vật được gọi tên này.

例句

My cousin's name is Ariel.

Tên của em họ tôi là **Ariel**.

Ariel is in my class at school.

**Ariel** học cùng lớp với tôi ở trường.

I saw Ariel in the movie.

Tôi đã thấy **Ariel** trong phim.

Do you mean Ariel from work or Ariel from college?

Bạn nói đến **Ariel** ở chỗ làm hay **Ariel** ở trường đại học?

I haven't talked to Ariel in years, but I still remember her laugh.

Tôi đã lâu không nói chuyện với **Ariel**, nhưng tôi vẫn nhớ tiếng cười của cô ấy.

When someone says Ariel, I always think of the Disney character first.

Khi ai đó nói **Ariel**, tôi luôn nghĩ tới nhân vật của Disney trước tiên.