"apple" 的Vietnamese翻译
táo
释义
Một loại quả tròn, thường có màu đỏ, xanh hoặc vàng, thịt chắc, vị ngọt hoặc hơi chua.
用法说明(Vietnamese)
Thông thường là danh từ đếm được: 'một quả táo', 'hai quả táo'. Một số kết hợp phổ biến: 'cây táo', 'nước táo', 'bánh táo'. 'Apple' với chữ hoa còn chỉ công ty công nghệ.
例句
I eat an apple every day.
Tôi ăn một **quả táo** mỗi ngày.
The apple is red and sweet.
Quả **táo** này đỏ và ngọt.
She put an apple in her bag.
Cô ấy bỏ một **quả táo** vào túi.
Can you slice that apple for the kids?
Bạn có thể cắt quả **táo** đó cho bọn trẻ không?
This apple tastes a little sour.
Quả **táo** này có vị hơi chua.
I grabbed an apple on my way out because I didn't have time for breakfast.
Tôi đã lấy một **quả táo** khi ra ngoài vì không có thời gian ăn sáng.