"apiece" 的Vietnamese翻译
释义
Dùng sau số lượng để chỉ phần hoặc số lượng dành cho mỗi người hoặc mỗi vật.
用法说明(Vietnamese)
Thường đặt sau số lượng và danh từ, ví dụ: '5 nghìn đồng mỗi người'. 'Apiece' trang trọng hơn 'each' và không đứng trước danh từ.
例句
The apples cost one dollar apiece.
Những quả táo này giá một đô la **mỗi cái**.
She handed out two candies apiece to the kids.
Cô ấy phát **mỗi người** hai viên kẹo cho các bé.
We received three tickets apiece.
Chúng tôi nhận được **mỗi người** ba vé.
The shirts are on sale for ten bucks apiece—not bad!
Áo sơ mi đang giảm giá còn mười đô **mỗi cái**—không tệ!
We paid fifty cents apiece for those postcards at the museum.
Chúng tôi trả năm mươi xu **mỗi cái** cho những bưu thiếp đó trong bảo tàng.
Only one cookie apiece, so make it last!
Chỉ một cái bánh quy **mỗi người** thôi, nên ăn chậm nhé!