输入任意单词!

"anymore" 的Vietnamese翻译

nữa

释义

Từ này được dùng trong câu phủ định để nói rằng điều gì đó đã không còn đúng hoặc xảy ra như trước nữa.

用法说明(Vietnamese)

Thường đặt ở cuối câu phủ định. Đừng nhầm với 'any more' nghĩa là 'thêm'. Hầu như không đứng trong câu khẳng định.

例句

I don't want to go to school anymore.

Tôi không muốn đi học **nữa**.

She doesn't live here anymore.

Cô ấy không còn sống ở đây **nữa**.

We don't play that game anymore.

Chúng tôi không chơi trò đó **nữa**.

I can't eat spicy food anymore—it's too much for me now.

Tôi không thể ăn đồ cay **nữa**—giờ đã quá sức với tôi rồi.

Wow, I don't get nervous speaking in public anymore!

Wow, tôi không còn lo lắng khi nói trước đám đông **nữa**!

You don't have to call me every day anymore—I'm fine.

Bạn không cần phải gọi cho tôi mỗi ngày **nữa**—Tôi ổn mà.