输入任意单词!

"any time now" 的Vietnamese翻译

bất cứ lúc nào (bây giờ)sắp tới

释义

Diễn tả điều gì đó có thể xảy ra rất sớm, vào bất cứ lúc nào. Thường dùng khi đang mong chờ hoặc chờ đợi điều gì.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật khi đang mong chờ điều gì sắp tới (xe đến, ai đó gọi). Thường để trấn an hoặc thể hiện sự mong đợi.

例句

The train should arrive any time now.

Tàu sẽ tới **bất cứ lúc nào**.

The baby is due any time now.

Em bé sẽ chào đời **bất cứ lúc nào**.

The results will be ready any time now.

Kết quả sẽ sẵn sàng **bất cứ lúc nào**.

Relax, the pizza will be here any time now.

Bình tĩnh, pizza sẽ đến **bất cứ lúc nào**.

I’ve been waiting for my package, and it should show up any time now.

Tôi đang đợi gói hàng của mình, chắc nó sẽ đến **bất cứ lúc nào**.

Don’t worry, they’ll call you any time now with the news.

Đừng lo, họ sẽ gọi cho bạn **bất cứ lúc nào** để báo tin.