输入任意单词!

"ants in your pants" 的Vietnamese翻译

bồn chồnđứng ngồi không yên

释义

Khi ai đó không thể ngồi yên, rất bồn chồn, thường vì vui mừng, lo lắng hoặc nôn nóng.

用法说明(Vietnamese)

Diễn đạt nhẹ nhàng, dí dỏm, thường dùng cho trẻ em hoặc người lớn không thể ngồi yên. Hay kết hợp với động từ 'có', 'giống như'.

例句

You have ants in your pants today. What's going on?

Hôm nay bạn **đứng ngồi không yên** nhỉ. Có chuyện gì vậy?

The kids had ants in their pants before the trip.

Trước chuyến đi, bọn trẻ **đứng ngồi không yên**.

I can't sit still—I feel like I have ants in my pants.

Tôi không thể ngồi yên—cảm giác như mình **bồn chồn** vậy.

He was so excited for his birthday that he had ants in his pants all morning.

Cậu ấy phấn khích đến mức cả buổi sáng **bồn chồn** vì sinh nhật.

Stop fidgeting! Do you have ants in your pants or something?

Đừng cựa quậy nữa! Có phải bạn đang **bồn chồn** không?

She acted like she had ants in her pants waiting for the news.

Cô ấy như **đứng ngồi không yên** khi chờ tin tức.