输入任意单词!

"announcements" 的Vietnamese翻译

thông báo

释义

Thông báo là thông tin quan trọng được chia sẻ chính thức cho một nhóm người, có thể bằng lời nói hoặc bằng văn bản.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính thức như trường học, sân bay, sự kiện. Không dùng cho thông tin cá nhân. Các cách dùng thường gặp: 'làm thông báo', 'thông báo quan trọng'.

例句

The teacher made three announcements this morning.

Cô giáo đã đưa ra ba **thông báo** sáng nay.

Please listen to the announcements before you board the train.

Vui lòng nghe các **thông báo** trước khi lên tàu.

There were some important announcements at the meeting.

Có một số **thông báo** quan trọng tại cuộc họp.

Did you hear any announcements about the flight delay?

Bạn có nghe bất kỳ **thông báo** nào về việc hoãn chuyến bay không?

All the school announcements were posted on the board.

Tất cả các **thông báo** của trường đều được dán trên bảng.

Big news! The company's making some major announcements tomorrow.

Tin lớn! Công ty sẽ có vài **thông báo** quan trọng vào ngày mai.