输入任意单词!

"anda" 的Vietnamese翻译

dáng đi

释义

Cách một người bước đi, phong cách hoặc dáng đi của họ.

用法说明(Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc y học; thông dụng hơn là 'dáng đi', 'bước đi'.

例句

Her anda was very graceful.

**Dáng đi** của cô ấy rất duyên dáng.

His unusual anda made him easy to recognize.

**Dáng đi** lạ của anh ấy khiến người ta dễ nhận ra.

Doctors studied the patient's anda to check for problems.

Các bác sĩ quan sát **dáng đi** của bệnh nhân để kiểm tra vấn đề.

You could tell he was nervous just by his anda.

Chỉ cần nhìn **dáng đi** của anh ấy là biết anh ấy đang lo lắng.

When she walks into a room, her anda catches everyone's attention.

Khi cô ấy bước vào phòng, **dáng đi** của cô thu hút mọi ánh nhìn.

Even from a distance, I recognized him by his anda.

Ngay cả từ xa, tôi cũng nhận ra anh ấy nhờ **dáng đi**.