"ancestors" 的Vietnamese翻译
释义
Những người trong gia đình bạn đã sống từ nhiều thế hệ trước đây.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng số nhiều. Chỉ người thân trực tiếp trong gia đình ở các thế hệ trước, không nên nhầm với 'descendants' (hậu duệ).
例句
Our ancestors lived in this village for hundreds of years.
**Tổ tiên** của chúng tôi đã sống ở ngôi làng này hàng trăm năm.
Many people honor their ancestors on special days.
Nhiều người tôn kính **tổ tiên** của họ vào những ngày đặc biệt.
These photos show my ancestors from long ago.
Những bức ảnh này là **tổ tiên** tôi từ xa xưa.
Some of our traditions come directly from our ancestors.
Một số truyền thống của chúng tôi xuất phát trực tiếp từ **tổ tiên**.
Genetic tests can tell you where your ancestors came from.
Xét nghiệm di truyền có thể cho bạn biết **tổ tiên** của bạn đến từ đâu.
People often say we should remember our ancestors, but not live in the past.
Mọi người thường nói chúng ta nên nhớ đến **tổ tiên**, nhưng đừng sống mãi trong quá khứ.