"am" 的Vietnamese翻译
là
释义
'là' được dùng với 'tôi' để nói về bản thân, tình trạng hoặc nhận dạng, ví dụ: 'Tôi là sinh viên.'
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng với 'tôi' trong thì hiện tại. Không dùng với các chủ ngữ khác. Dùng nối câu về trạng thái hay bản thân.
例句
I am a student.
Tôi **là** sinh viên.
I am happy today.
Hôm nay tôi **vui**.
I am in the kitchen now.
Bây giờ tôi **ở** trong bếp.
I am really tired after work.
Sau khi làm việc, tôi **rất mệt**.
I am not sure if I can come.
Tôi **không chắc** mình có thể đến không.
I am glad you came to the party.
Tôi **vui** vì bạn đã đến buổi tiệc.