输入任意单词!

"aly" 的Vietnamese翻译

Aly

释义

Aly là một cái tên được dùng cho cả nam và nữ ở nhiều nền văn hóa khác nhau. Có thể là tên riêng hoặc biệt danh của các tên khác như Ali, Allison, hoặc Alice.

用法说明(Vietnamese)

Tên 'Aly' có thể được phát âm khác nhau tùy thuộc vào văn hóa. Được sử dụng cho cả nam và nữ, và đôi khi là biệt danh cho các tên dài hơn.

例句

Aly is my best friend.

**Aly** là bạn thân nhất của tôi.

Aly likes to read books.

**Aly** thích đọc sách.

Yesterday, Aly called me.

Hôm qua, **Aly** đã gọi cho tôi.

Have you seen Aly around here lately?

Gần đây bạn có thấy **Aly** ở quanh đây không?

Everyone was happy when Aly joined the team.

Mọi người đều vui khi **Aly** gia nhập đội.

I can't believe Aly finished the project so quickly!

Tôi không thể tin được **Aly** đã hoàn thành dự án nhanh như vậy!