"alveolar" 的Vietnamese翻译
释义
'Phế nang', 'ổ răng' hoặc các âm nói được phát ra khi lưỡi chạm vào vùng phía sau răng trên. Thuật ngữ dùng trong y khoa, nha khoa và ngôn ngữ học.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp trong chuyên ngành y, nha khoa hoặc ngôn ngữ học. Khi nói đến 'âm vị alveolar', đó là các âm như /t/, /d/, /n/, /l/.
例句
The alveolar bone supports your teeth.
Xương **phế nang** nâng đỡ hàm răng của bạn.
Doctors study the alveolar sacs in the lungs.
Bác sĩ nghiên cứu các túi **phế nang** trong phổi.
The letter 't' is made with an alveolar sound.
Chữ 't' được tạo thành bởi âm **alveolar**.
She had pain coming from the alveolar ridge after her tooth was removed.
Cô ấy bị đau ở vùng **ổ răng** sau khi nhổ răng.
Linguists say that English has several alveolar consonants.
Các nhà ngôn ngữ học nói tiếng Anh có một số phụ âm **alveolar**.
Damage to the alveolar sacs can make it hard to breathe.
Tổn thương các túi **phế nang** có thể làm bạn khó thở.