"alk" 的Vietnamese翻译
释义
'alk' không phải từ tiếng Anh tiêu chuẩn; thường gặp như tiền tố trong hóa học hoặc viết tắt của 'rượu'.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong tên chuyên ngành hóa học như 'alkane', hoặc là từ lóng/viết tắt cho 'rượu'. Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
例句
The word 'alk' is used in scientific names, like 'alkane'.
Từ '**alk**' được dùng trong các tên khoa học, như 'alkane'.
In some texts, 'alk' may stand for 'alcohol'.
Trong một số văn bản, '**alk**' có thể viết tắt cho 'rượu'.
Chemists often use 'alk' as a prefix in compound names.
Các nhà hóa học thường dùng '**alk**' làm tiền tố trong tên các hợp chất.
Hey, did you bring any alk to the party?
Này, bạn có mang **alk** đến bữa tiệc không?
You’ll see 'alk' a lot in chemistry class when naming molecules.
Bạn sẽ thấy '**alk**' rất nhiều trong lớp hóa khi đặt tên phân tử.
I’m not sure what 'alk' means here—it could be short for something.
Mình không chắc '**alk**' ở đây nghĩa là gì—có thể là viết tắt cho cái gì đó.