输入任意单词!

"akin" 的Vietnamese翻译

tương tựgần giống

释义

Nếu một thứ gì đó tương tự hoặc gần giống với thứ khác, thì chúng có quan hệ hoặc đặc điểm gần giống nhau.

用法说明(Vietnamese)

'Akin' mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho nét tương đồng về tính chất trừu tượng, không dùng cho ngoại hình con người.

例句

The taste is akin to apples.

Vị này **tương tự** như táo.

His feelings were akin to happiness.

Cảm xúc của anh ấy **gần giống** như hạnh phúc.

This material is akin to silk.

Chất liệu này **tương tự** lụa.

Her excitement was akin to that of a child.

Sự hào hứng của cô ấy **gần giống** như một đứa trẻ.

Watching that movie felt akin to living a dream.

Xem bộ phim đó **tương tự** như sống trong mơ.

The two cultures are more akin than people realize.

Hai nền văn hóa này **gần giống** nhau hơn mọi người nghĩ.