"aggravates" 的Vietnamese翻译
释义
Khiến cho một vấn đề, tình huống hoặc cảm giác trở nên tồi tệ hoặc nghiêm trọng hơn.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như y tế, pháp lý hoặc kỹ thuật. Không có nghĩa là 'làm ai đó bực mình'.
例句
Loud noise aggravates my headache.
Tiếng ồn lớn **làm trầm trọng thêm** cơn đau đầu của tôi.
Smoking aggravates lung problems.
Hút thuốc **làm trầm trọng thêm** các vấn đề về phổi.
Cold weather aggravates her arthritis.
Thời tiết lạnh **làm nặng thêm** bệnh viêm khớp của cô ấy.
Stress only aggravates the situation, so try to relax.
Căng thẳng chỉ **làm trầm trọng thêm** tình hình, nên hãy cố gắng thư giãn.
Her comments just aggravate the argument.
Những lời nói của cô ấy chỉ **làm tranh cãi** thêm căng thẳng.
Doing nothing aggravates the problem even more.
Không làm gì cả chỉ **làm vấn đề** càng thêm trầm trọng.