"agenda" 的Vietnamese翻译
释义
Một danh sách các vấn đề sẽ thảo luận hoặc thực hiện (đặc biệt trong cuộc họp), hoặc cũng có thể là ý đồ, kế hoạch riêng của ai đó.
用法说明(Vietnamese)
'agenda' rất hay dùng trong các cuộc họp, như 'on the agenda', 'set the agenda', 'stick to the agenda'. 'hidden agenda' nghĩa là ý đồ giấu kín. Không nên nhầm với nghĩa sổ tay cá nhân.
例句
The first item on the agenda is the budget.
Mục đầu tiên trong **chương trình nghị sự** là ngân sách.
She sent the meeting agenda this morning.
Cô ấy đã gửi **chương trình nghị sự** của cuộc họp sáng nay.
We need to add one more topic to the agenda.
Chúng ta cần bổ sung một chủ đề nữa vào **chương trình nghị sự**.
Let's stick to the agenda so we can finish on time.
Hãy bám sát **chương trình nghị sự** để chúng ta kết thúc đúng giờ.
I feel like he has his own agenda here.
Tôi cảm thấy anh ấy có **kế hoạch** riêng ở đây.
Before we dive in, can someone share the agenda for today?
Trước khi bắt đầu, có ai chia sẻ **chương trình nghị sự** cho hôm nay không?