"afterward" 的Vietnamese翻译
释义
Vào một thời điểm sau đó; sau khi một điều gì đó đã xảy ra.
用法说明(Vietnamese)
'Afterward' thông dụng trong tiếng Anh Mỹ hơn tiếng Anh Anh. Hay dùng để kể lại trình tự sự việc; thường đặt ở đầu hoặc cuối câu.
例句
We had dinner and went for a walk afterward.
Chúng tôi đã ăn tối và đi dạo **sau đó**.
Please finish your homework, and you can play afterward.
Hãy làm xong bài tập về nhà, rồi em có thể chơi **sau đó**.
He left the party soon afterward.
Anh ấy rời khỏi bữa tiệc không lâu **sau đó**.
I'll call you afterward and let you know what happened.
Tôi sẽ gọi cho bạn **sau đó** để kể lại những gì đã xảy ra.
Let’s grab coffee afterward, if you have time.
Nếu bạn có thời gian, cùng đi uống cà phê **sau đó** nhé.
The meeting was stressful, but everyone seemed happier afterward.
Cuộc họp căng thẳng, nhưng mọi người có vẻ vui hơn **sau đó**.