"afraid of your own shadow" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ người rất dễ sợ hãi, luôn lo lắng hoặc nhút nhát ngay cả trước những điều nhỏ nhặt.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thường để đùa vui hoặc trêu chọc ai đó quá nhút nhát; không dùng trong tình huống nguy hiểm thực sự.
例句
Tom is afraid of his own shadow, so he never watches scary movies.
Tom **sợ cả cái bóng của mình**, nên cậu ấy không bao giờ xem phim kinh dị.
My little sister is afraid of her own shadow, so she sleeps with the light on.
Em gái tôi **sợ cả cái bóng của mình**, nên lúc nào cũng bật đèn ngủ.
Don't be afraid of your own shadow; nothing bad will happen.
Đừng **sợ cả cái bóng của mình**; sẽ không có chuyện gì xấu đâu.
He gets jumpy so easily—he's basically afraid of his own shadow.
Cậu ấy giật mình rất dễ—gần như **sợ cả cái bóng của mình** vậy.
They called him afraid of his own shadow after he screamed at the cat.
Sau khi hét lên khi thấy con mèo, họ gọi anh ấy là **người sợ cả cái bóng của mình**.
You can't be afraid of your own shadow if you want to work here—things are fast and loud.
Bạn không thể **sợ cả cái bóng của mình** nếu muốn làm việc ở đây—mọi thứ ở đây rất nhanh và ồn.