输入任意单词!

"admission" 的Indonesian翻译

nhập họcnhận vàosự thú nhận

释义

Việc chấp nhận ai đó vào nơi nào hoặc tổ chức, hoặc thừa nhận điều gì đó là sự thật.

用法说明(Indonesian)

Dùng ở các tình huống trang trọng: 'admission fee', 'university admission', 'admission of guilt'. Đây là danh từ, không dùng như động từ 'admit'.

例句

The admission to the museum is free on Sundays.

Vé **vào cửa** bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật.

She received admission to a top university.

Cô ấy đã nhận được **nhập học** vào một trường đại học hàng đầu.

His admission of guilt surprised everyone.

**Sự thú nhận** tội lỗi của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.

There's a $10 admission fee for the concert tonight.

**Phí vào cửa** buổi hòa nhạc tối nay là 10 đô la.

He finally made an admission that he was wrong.

Cuối cùng anh ta cũng đã **thú nhận** rằng mình sai.

Without a ticket, admission will not be allowed.

Không có vé sẽ không được **vào cửa**.