输入任意单词!

"adjournment" 的Vietnamese翻译

hoãn họphoãn phiên

释义

Hành động tạm dừng hoặc kết thúc một cuộc họp hoặc phiên họp chính thức với ý định sẽ tiếp tục sau.

用法说明(Vietnamese)

'Hoãn họp' thường dùng trong bối cảnh pháp luật, chính phủ hoặc họp hành chính thức. Không dùng thay cho 'hủy' (vĩnh viễn) hoặc 'nghỉ giải lao' (ngắn).

例句

The meeting ended with an adjournment until tomorrow.

Cuộc họp kết thúc bằng việc **hoãn họp** đến ngày mai.

After lunch, the court announced an adjournment.

Sau bữa trưa, tòa án thông báo **hoãn phiên**.

The chairman called for an adjournment of the session.

Chủ tọa đề xuất **hoãn phiên**.

Let's move for adjournment if there are no more questions.

Nếu không còn câu hỏi nào, hãy đề nghị **hoãn họp**.

Due to bad weather, the adjournment lasted for three days.

Do thời tiết xấu, **hoãn họp** kéo dài ba ngày.

The sudden adjournment left everyone surprised.

Việc **hoãn họp** đột ngột khiến mọi người bất ngờ.