"adios" 的Vietnamese翻译
释义
Từ tiếng Tây Ban Nha dùng để nói lời tạm biệt khi chia tay ai đó, thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc dứt khoát hơn so với 'bye'.
用法说明(Vietnamese)
'Adios' chủ yếu dùng trong văn cảnh Tây Ban Nha hoặc để tăng phần trang trọng, kịch tính; khác với cách chào tạm biệt thông thường như 'bye'.
例句
She waved and said, "Adios!" before leaving.
Cô ấy vẫy tay và nói: "**Adios**!" rồi rời đi.
You can say adios to your worries on vacation.
Bạn có thể nói **adios** với mọi lo lắng khi đi nghỉ.
The students shouted "Adios!" at the end of class.
Các học sinh hô to "**adios**!" khi kết thúc buổi học.
It's time to say adios to the city and start a new adventure.
Đã đến lúc nói **adios** với thành phố và bắt đầu hành trình mới.
He just smiled and whispered, "Adios, my friend."
Anh ấy chỉ mỉm cười, thì thầm: "**adios**, bạn tôi."
If you don't fix the car, it's adios to your road trip.
Nếu không sửa xe, phải nói **adios** với chuyến đi rồi.