"ade" 的Vietnamese翻译
释义
Một loại đồ uống ngọt làm từ nước ép trái cây, nước và đường, như là nước chanh hoặc nước cam.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện ở cuối tên đồ uống ('lemonade', 'orangeade'). Hiếm khi dùng riêng lẻ.
例句
Would you like some ade with your lunch?
Bạn có muốn uống chút **nước trái cây pha đường** với bữa trưa không?
My favorite summer drink is lemonade, a kind of ade.
Đồ uống mùa hè mình thích nhất là nước chanh, một loại **nước trái cây pha đường**.
The cafeteria serves orange ade every Friday.
Căn tin phục vụ **nước cam pha đường** mỗi thứ Sáu.
It was so hot outside that a glass of ice-cold ade really hit the spot.
Trời bên ngoài nóng quá nên một ly **nước trái cây pha đường** lạnh thực sự rất đã.
Kids usually love anything that ends in 'ade', like lemonade or cherryade.
Trẻ em thường thích tất cả những gì có đuôi '**ade**', như nước chanh hay nước anh đào.
Let’s make some homemade ade for the picnic tomorrow.
Ta hãy làm **nước trái cây pha đường** tự làm cho buổi dã ngoại ngày mai nhé.