"additional" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ điều gì đó được thêm vào so với cái đã có, tức là nhiều hơn số lượng hoặc bộ ban đầu.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ: 'additional information', 'additional cost', 'additional time'. Trang trọng và trung lập hơn 'extra'.
例句
We need additional chairs for the guests.
Chúng ta cần ghế **bổ sung** cho khách.
The teacher gave us additional homework.
Giáo viên giao cho chúng tôi bài tập về nhà **thêm**.
You can pay an additional fee for faster shipping.
Bạn có thể trả một khoản phí **bổ sung** để giao hàng nhanh hơn.
If you need additional information, just let me know.
Nếu bạn cần **thông tin bổ sung**, hãy cho tôi biết nhé.
We had to bring in additional staff during the holiday rush.
Chúng tôi phải thuê thêm **nhân viên bổ sung** trong mùa cao điểm.
There are no additional charges, so the price you see is the final price.
Không có **phí bổ sung** nào, giá bạn thấy là giá cuối cùng.