"acetylsalicylic" 的Vietnamese翻译
释义
Liên quan đến axit axitilsalicylic (tên hóa học của aspirin), được dùng để giảm đau, hạ sốt hoặc chống viêm.
用法说明(Vietnamese)
Thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh y khoa với cụm 'axit axitilsalicylic'; trong đời thường chỉ nói 'aspirin'.
例句
A doctor explained that acetylsalicylic acid helps with headaches.
Bác sĩ giải thích rằng axit **axitylsalicylic** giúp giảm đau đầu.
Please check if the medicine contains acetylsalicylic components.
Xin kiểm tra xem thuốc có chứa thành phần **axitylsalicylic** không.
Acetylsalicylic acid is often used as a painkiller.
Axit **axitylsalicylic** thường được dùng làm thuốc giảm đau.
If you're allergic to acetylsalicylic compounds, avoid taking aspirin.
Nếu bạn bị dị ứng với hợp chất **axitylsalicylic**, hãy tránh dùng aspirin.
The pharmacist checked for any acetylsalicylic content because of my stomach issues.
Dược sĩ kiểm tra xem có thành phần **axitylsalicylic** do tôi có vấn đề về dạ dày.
You might see 'contains acetylsalicylic acid' on some over-the-counter medications.
Bạn có thể thấy ghi 'có chứa axit **axitylsalicylic**' trên một số loại thuốc bán không cần đơn.