"accelerate" 的Vietnamese翻译
释义
Di chuyển nhanh hơn hoặc làm cho điều gì đó diễn ra nhanh hơn.
用法说明(Vietnamese)
Dùng nhiều trong khoa học, kỹ thuật, kinh tế hoặc cho xe cộ; không dùng cho người bắt đầu chạy.
例句
The car began to accelerate on the highway.
Chiếc xe bắt đầu **tăng tốc** trên đường cao tốc.
Scientists are trying to accelerate the process.
Các nhà khoa học đang cố gắng **tăng tốc** quá trình này.
You should accelerate if you want to catch the green light.
Bạn nên **tăng tốc** nếu muốn kịp đèn xanh.
We need to accelerate our efforts to finish before the deadline.
Chúng ta cần **tăng tốc** nỗ lực để hoàn thành trước hạn chót.
His investments helped accelerate the company’s growth.
Khoản đầu tư của anh ấy đã giúp **tăng tốc** sự phát triển của công ty.
The coach told the runners to accelerate in the last lap.
Huấn luyện viên bảo các vận động viên **tăng tốc** ở vòng cuối.