"abs" 的Vietnamese翻译
cơ bụng
释义
‘Cơ bụng’ là cách gọi thân mật các nhóm cơ ở phía trước bụng, thường được nói trong thể thao hoặc khi tập gym.
用法说明(Vietnamese)
‘Cơ bụng’ thường dùng trong bối cảnh thể thao, phòng tập gym hoặc nói chuyện thân mật, như ‘six-pack’ hoặc ‘bài tập cho cơ bụng’.
例句
He wants stronger abs.
Anh ấy muốn **cơ bụng** khỏe hơn.
I do exercises for my abs every day.
Tôi tập thể dục cho **cơ bụng** mỗi ngày.
Her abs are very strong from dancing.
**Cơ bụng** của cô ấy rất khỏe nhờ khiêu vũ.
How do you get six-pack abs?
Làm sao để có **cơ bụng sáu múi**?
She’s proud of her abs after months of hard work.
Cô ấy tự hào về **cơ bụng** sau nhiều tháng chăm chỉ.
Doing crunches really works your abs.
Tập gập bụng thật sự hiệu quả cho **cơ bụng**.