"abounded" 的Vietnamese翻译
释义
Trong quá khứ, một điều gì đó đã có rất nhiều ở một nơi hoặc trong một tình huống.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả. Hay đi với 'with' hoặc 'in' ('the forest abounded with birds'). Chỉ dùng ở quá khứ.
例句
The fields abounded with wildflowers in the spring.
Vào mùa xuân, những cánh đồng **tràn ngập** hoa dại.
Stories of treasure abounded in the old town.
Ở thị trấn cũ, những câu chuyện về kho báu **tràn ngập**.
Fish abounded in the river years ago.
Nhiều năm trước, cá **tràn ngập** trong sông.
Creativity really abounded at last night's art show.
Sự sáng tạo thực sự **tràn ngập** trong buổi triển lãm nghệ thuật tối qua.
Rumors abounded after the company announced layoffs.
Sau khi công ty thông báo sa thải, tin đồn **tràn ngập**.
Back in those days, opportunities abounded for young entrepreneurs.
Ngày ấy, cơ hội **dồi dào** cho các doanh nhân trẻ.