输入任意单词!

"abounded" 的Vietnamese翻译

tràn ngậpdồi dào

释义

Trong quá khứ, một điều gì đó đã có rất nhiều ở một nơi hoặc trong một tình huống.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả. Hay đi với 'with' hoặc 'in' ('the forest abounded with birds'). Chỉ dùng ở quá khứ.

例句

The fields abounded with wildflowers in the spring.

Vào mùa xuân, những cánh đồng **tràn ngập** hoa dại.

Stories of treasure abounded in the old town.

Ở thị trấn cũ, những câu chuyện về kho báu **tràn ngập**.

Fish abounded in the river years ago.

Nhiều năm trước, cá **tràn ngập** trong sông.

Creativity really abounded at last night's art show.

Sự sáng tạo thực sự **tràn ngập** trong buổi triển lãm nghệ thuật tối qua.

Rumors abounded after the company announced layoffs.

Sau khi công ty thông báo sa thải, tin đồn **tràn ngập**.

Back in those days, opportunities abounded for young entrepreneurs.

Ngày ấy, cơ hội **dồi dào** cho các doanh nhân trẻ.