"abnormally" 的Vietnamese翻译
释义
Diễn tả điều gì đó xảy ra không bình thường, không như mong đợi hoặc khác xa so với tiêu chuẩn.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y khoa, khoa học hoặc kỹ thuật. Đứng trước tính từ hoặc động từ: 'abnormally high', 'grew abnormally'.
例句
The water in the river was abnormally high after the storm.
Sau cơn bão, nước trong sông dâng lên **một cách bất thường**.
He felt abnormally tired this week.
Tuần này anh ấy cảm thấy **một cách bất thường** mệt mỏi.
The test results came back abnormally high.
Kết quả xét nghiệm trả về **một cách bất thường** cao.
It's abnormally hot for October, isn't it?
Tháng Mười mà **một cách bất thường** nóng nhỉ?
My phone was abnormally slow today, so I restarted it.
Hôm nay điện thoại của tôi **một cách bất thường** chậm, nên tôi đã khởi động lại.
Traffic was abnormally light early this morning—did something happen?
Sáng sớm nay giao thông **một cách bất thường** vắng—có chuyện gì xảy ra không nhỉ?