输入任意单词!

"abdomen" 的Vietnamese翻译

bụngvùng bụng

释义

Phần cơ thể nằm giữa ngực và hông, chứa dạ dày, ruột và các cơ quan nội tạng khác.

用法说明(Vietnamese)

Hàng ngày thường dùng 'bụng', còn 'vùng bụng' hoặc 'abdomen' dùng trong y khoa hoặc trang trọng hơn.

例句

The doctor examined my abdomen for pain.

Bác sĩ đã khám **bụng** của tôi để kiểm tra đau.

Your abdomen protects many important organs.

**Bụng** của bạn bảo vệ nhiều cơ quan quan trọng.

He felt a sharp pain in his abdomen.

Anh ấy cảm thấy cơn đau nhói ở **bụng**.

After eating, my abdomen felt a bit uncomfortable.

Sau khi ăn, **bụng** tôi cảm thấy hơi khó chịu.

You should tighten your abdomen during these exercises.

Bạn nên siết chặt **bụng** khi tập các bài này.

She injured her abdomen while playing soccer yesterday.

Cô ấy bị chấn thương **bụng** khi chơi bóng đá hôm qua.