输入任意单词!

"a tough call" 的Vietnamese翻译

quyết định khólựa chọn khó

释义

Đây là khi bạn phải đưa ra một quyết định khó khăn vì cả hai lựa chọn đều có ưu và nhược điểm.

用法说明(Vietnamese)

Cụm này dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể thay bằng 'quyết định khó', 'lựa chọn khó'.

例句

Choosing between the two jobs was a tough call.

Chọn giữa hai công việc là **quyết định khó**.

It was a tough call to decide what to eat for dinner.

Quyết định ăn gì cho bữa tối thật sự là **lựa chọn khó**.

Picking a winner was a tough call for the judges.

Việc chọn ra người chiến thắng là **quyết định khó** đối với ban giám khảo.

Honestly, it was a tough call, but I went with my gut.

Thật sự, đó là **quyết định khó**, nhưng tôi đã làm theo cảm giác.

That was a tough call—both teams played really well!

Đó là **quyết định khó**—cả hai đội đều chơi rất tốt!

It's a tough call, but maybe waiting is the best option.

Đây là **quyết định khó**, nhưng có lẽ tốt nhất là chờ đợi.