"a slip of the tongue" 的Vietnamese翻译
释义
Nói nhầm hoặc phát âm sai một từ mà không cố ý khi đang nói chuyện.
用法说明(Vietnamese)
Hay dùng trong giao tiếp thân mật, thường sau khi xin lỗi. Không dùng cho lỗi viết, chỉ dùng khi nói.
例句
It was a slip of the tongue; I meant to say April, not August.
Đó chỉ là **lỡ lời** thôi; tôi định nói tháng Tư chứ không phải tháng Tám.
Sorry, that was a slip of the tongue.
Xin lỗi, đó là **lỡ lời** thôi.
He called me by the wrong name—it was just a slip of the tongue.
Anh ấy gọi tôi nhầm tên—chỉ là **lỡ lời** thôi.
Wow, that was an embarrassing slip of the tongue during my speech!
Trời ơi, đó là một **lỡ lời** xấu hổ trong bài phát biểu của mình!
Don't worry, everyone makes a slip of the tongue now and then.
Đừng lo, ai rồi cũng sẽ có lúc **lỡ lời** thôi.
She meant to say 'seat,' but had a slip of the tongue and said 'sheet' instead.
Cô ấy định nói 'ghế', nhưng vì **nói nhầm** lại nói thành 'tờ'.