"a man of the cloth" 的Vietnamese翻译
释义
Cách diễn đạt chỉ một người đàn ông là lãnh đạo tôn giáo, đặc biệt là linh mục hoặc mục sư Kitô giáo.
用法说明(Vietnamese)
Đây là cụm từ trang trọng và khá cổ, chủ yếu dùng cho nam giới trong giới tu sĩ Kitô giáo. Hiếm khi dùng cho nữ giới ('woman of the cloth'). Không dùng cho các tôn giáo khác.
例句
He is a man of the cloth at the local church.
Ông ấy là **một linh mục** ở nhà thờ địa phương.
People often look to a man of the cloth for advice.
Mọi người thường tìm **linh mục** để xin lời khuyên.
My uncle became a man of the cloth after college.
Chú tôi đã trở thành **linh mục** sau khi học đại học.
You can trust a man of the cloth to keep secrets.
Bạn có thể tin tưởng **linh mục** để giữ bí mật.
Ever since he became a man of the cloth, he’s been helping the community.
Kể từ khi trở thành **linh mục**, anh ấy đã giúp đỡ cộng đồng.
When you see a man of the cloth in town, people often greet him with respect.
Khi nhìn thấy **linh mục** trong thị trấn, mọi người thường chào hỏi rất kính trọng.