输入任意单词!

"a hotbed of" 的Vietnamese翻译

cái nôitrung tâm

释义

Một nơi hoặc môi trường nơi một điều gì đó (thường là xấu hoặc sôi động) phát triển nhanh chóng.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong nghĩa bóng, chủ yếu là tiêu cực: 'cái nôi tội phạm'. Dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; không dùng với nghĩa đen.

例句

The city was a hotbed of political unrest.

Thành phố này là **cái nôi** của những bất ổn chính trị.

This area is a hotbed of innovation.

Khu vực này là **trung tâm** đổi mới sáng tạo.

The internet can be a hotbed of misinformation.

Internet có thể là **cái nôi** của thông tin sai lệch.

That club is a hotbed of drama and gossip.

Câu lạc bộ đó là **trung tâm** của thị phi và kịch tính.

During the summer, the beach becomes a hotbed of activity.

Vào mùa hè, bãi biển trở thành **trung tâm** của các hoạt động.

Their apartment turned into a hotbed of creativity when everyone started painting.

Khi mọi người bắt đầu vẽ, căn hộ của họ đã trở thành **cái nôi** sáng tạo.