"a gold mine of information" 的Vietnamese翻译
释义
Cụm từ này chỉ một nguồn nơi bạn có thể tìm thấy rất nhiều thông tin quý giá và hữu ích.
用法说明(Vietnamese)
Được dùng cho sách, website, hoặc người có nhiều kiến thức; là phép ẩn dụ, không dùng theo nghĩa đen.
例句
This book is a gold mine of information for history students.
Cuốn sách này là **kho tàng thông tin** cho sinh viên ngành lịch sử.
The website is a gold mine of information on healthy eating.
Trang web này là **kho tàng thông tin** về ăn uống lành mạnh.
Our teacher is a gold mine of information about science.
Thầy giáo của chúng tôi là **kho tàng thông tin** về khoa học.
If you want travel tips, this forum is a gold mine of information.
Nếu bạn muốn mẹo du lịch, diễn đàn này là **kho tàng thông tin**.
Wow, your grandmother is a gold mine of information about our family history!
Ôi, bà của bạn là **kho tàng thông tin** về lịch sử gia đình chúng ta!
That YouTube channel is a gold mine of information for learning English.
Kênh YouTube đó là **kho tàng thông tin** cho việc học tiếng Anh.