输入任意单词!

"a foregone conclusion" 的Vietnamese翻译

kết cục đã địnhkết quả hiển nhiên

释义

Một kết quả hoặc quyết định mà ai cũng đã biết trước khi xảy ra.

用法说明(Vietnamese)

Dùng ở cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Diễn tả những kết quả hoặc quyết định xem như đã an bài, không mang nghĩa đen.

例句

It was a foregone conclusion that they would win the game.

Việc họ thắng trận là **kết cục đã định**.

Everyone knew the decision would be a foregone conclusion.

Ai cũng biết quyết định sẽ là **kết quả hiển nhiên**.

For many, her victory felt like a foregone conclusion.

Với nhiều người, chiến thắng của cô ấy giống như **kết cục đã định**.

Honestly, the outcome was a foregone conclusion from the start.

Thật ra, kết quả đã là **kết quả hiển nhiên** ngay từ đầu.

The whole contest turned out to be a foregone conclusion.

Toàn bộ cuộc thi rốt cuộc chỉ là **kết cục đã định**.

When I saw the score, it was a foregone conclusion who would win.

Khi nhìn điểm số, mọi người đều biết ai sẽ thắng, đó là **kết quả hiển nhiên**.