输入任意单词!

"you know it" 的Vietnamese翻译

chắc chắn rồitất nhiêncòn phải hỏi

释义

Cách nói thân thiện, tự tin để khẳng định hay đồng ý rõ ràng với ai đó, thể hiện bạn cũng hiểu hoặc cùng chung ý kiến.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, thể hiện nhiệt tình, hào hứng. Có thể dùng thay cho “tất nhiên”, nhưng nhẹ nhàng và vui vẻ hơn.

例句

A: Did you finish your homework? B: You know it!

**Chắc chắn rồi**!

A: Are you coming to the party? B: You know it!

**Tất nhiên**!

A: Will you help me later? B: You know it!

**Chắc chắn rồi**!

Whenever there's free pizza, you know it, I'm first in line!

Khi có pizza miễn phí thì **chắc chắn rồi**, mình luôn xếp hàng đầu tiên!

If someone needs help moving, you know it—I'll bring my truck.

Ai cần giúp chuyển nhà thì **chắc chắn rồi**—mình sẽ mang xe tải đến.

A: Are we getting ice cream after the game? B: You know it!

Sau trận đấu mình đi ăn kem nhỉ? **Chắc chắn rồi**!