"you eat with that mouth" 的Vietnamese翻译
释义
Một thành ngữ châm biếm dùng để chỉ trích ai đó nói năng thô lỗ, xúc phạm hoặc nói tục. Bày tỏ ngạc nhiên hoặc không hài lòng rằng họ lại ăn bằng miệng như vậy.
用法说明(Vietnamese)
Cụm này không trang trọng, dùng kiểu châm biếm với bạn bè, người thân hoặc trẻ em khi họ nói bậy/chửi thề. Không dùng ở nơi trang trọng.
例句
You eat with that mouth? Watch your language!
**Bạn ăn bằng cái miệng đó** à? Coi chừng lời nói nhé!
When my brother swore, Mom said, 'You eat with that mouth!'.
Khi em trai tôi nói bậy, mẹ nói: '**Bạn ăn bằng cái miệng đó**!'
'You eat with that mouth!' the teacher scolded after his rude comment.
Sau lời nói thô lỗ, cô giáo mắng: '**Bạn ăn bằng cái miệng đó**!'
Wow, you eat with that mouth? That's pretty harsh, dude!
Ôi trời, **bạn ăn bằng cái miệng đó** à? Thật quá đáng đấy!
Whoa! You eat with that mouth? Dial it back a bit, please.
Ô! **Bạn ăn bằng cái miệng đó** à? Nói nhẹ nhàng thôi nha.
After his joke went too far, Sarah laughed and said, 'You eat with that mouth?!'
Sau khi trò đùa đi quá xa, Sarah cười và nói: '**Bạn ăn bằng cái miệng đó**?!'