"wash your hands of" 的Vietnamese翻译
释义
Quyết định không liên quan hoặc không chịu trách nhiệm về việc gì hoặc ai đó nữa, thường là sau khi thất vọng hoặc từ bỏ.
用法说明(Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thành ngữ, hơi trang trọng, thể hiện sự bỏ trách nhiệm đôi khi kèm sự thất vọng. Không dùng cho nghĩa rửa tay thực sự.
例句
After the argument, he decided to wash his hands of the project.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy quyết định **không dính líu nữa** tới dự án.
The teacher washed her hands of the troublemakers in class.
Giáo viên đã **không dính líu nữa** với những học sinh gây rối trong lớp.
I decided to wash my hands of the whole situation.
Tôi quyết định **không dính líu nữa** với toàn bộ sự việc.
She tried to help, but in the end, she washed her hands of the family drama.
Cô ấy đã cố giúp, nhưng cuối cùng cô đã **không dính líu nữa** vào chuyện gia đình.
I can’t keep fixing their mess—they expect me to wash my hands of it, but I feel bad.
Tôi không thể mãi sửa sai cho họ—họ muốn tôi **không dính líu nữa**, nhưng tôi cảm thấy áy náy.
Management just washed their hands of the issue and moved on.
Ban giám đốc chỉ đơn giản **rũ bỏ trách nhiệm** về vấn đề đó và chuyển sang việc khác.