输入任意单词!

"vote out of" 的Vietnamese翻译

bỏ phiếu bãi nhiệmbỏ phiếu loại khỏi

释义

Bỏ phiếu để loại ai đó khỏi một vị trí hay chức vụ, thường trong tổ chức hoặc chính trị.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho lãnh đạo, chủ tịch hoặc quan chức trong tổ chức, ví dụ: “vote out of office”. Khác với “vote down” (bác bỏ đề xuất).

例句

The club members decided to vote out of the president after the scandal.

Các thành viên câu lạc bộ quyết định **bỏ phiếu bãi nhiệm** chủ tịch sau vụ bê bối.

If the majority is unhappy, they can vote out of the current leader.

Nếu đa số không hài lòng, họ có thể **bỏ phiếu bãi nhiệm** lãnh đạo hiện tại.

The team will vote out of anyone who breaks the rules.

Đội sẽ **bỏ phiếu loại khỏi** bất cứ ai vi phạm quy tắc.

The mayor was voted out of office after only one term.

Thị trưởng đã bị **bỏ phiếu bãi nhiệm** sau chỉ một nhiệm kỳ.

They tried to keep their spots, but were voted out of the board in the last election.

Họ đã cố giữ vị trí nhưng bị **bỏ phiếu loại khỏi** hội đồng ở cuộc bầu cử lần trước.

Rumor has it the coach could be voted out of his position next season.

Có tin đồn là huấn luyện viên có thể bị **bỏ phiếu bãi nhiệm** ở mùa giải sau.