"visualizing" 的Vietnamese翻译
释义
Tạo hình ảnh hoặc cảnh trong đầu về điều gì đó, dù không nhìn thấy nó ngoài đời thật.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong giáo dục, huấn luyện hoặc tâm lý học như 'visualizing success', 'visualizing a solution'. Mang sắc thái trang trọng hơn 'imagining'.
例句
She practices visualizing before her big exams.
Cô ấy luyện tập **hình dung** trước các kỳ thi lớn của mình.
Visualizing the answer helps me understand the problem.
**Hình dung** đáp án giúp tôi hiểu bài toán hơn.
Athletes often use visualizing to improve their performance.
Vận động viên thường sử dụng **hình dung** để nâng cao thành tích.
When I'm stressed, I try visualizing a peaceful place to calm down.
Khi căng thẳng, tôi cố gắng **hình dung** một nơi yên bình để bình tĩnh lại.
He keeps visualizing his goals to stay motivated at work.
Anh ấy luôn **hình dung** mục tiêu của mình để giữ động lực trong công việc.
Can you try visualizing what this room would look like with new furniture?
Bạn có thể thử **hình dung** căn phòng này sẽ như thế nào khi có nội thất mới không?