输入任意单词!

"time is of the essence" 的Vietnamese翻译

thời gian là yếu tố quyết địnhthời gian rất quan trọng

释义

Diễn tả rằng cần phải làm việc gì đó nhanh chóng hoặc đúng thời hạn, nếu trễ sẽ gây ra rắc rối hoặc thất bại.

用法说明(Vietnamese)

Rất trang trọng, thường gặp trong kinh doanh, pháp lý hoặc hợp đồng. Nhấn mạnh deadline là bắt buộc. Không dùng trong hội thoại thường ngày.

例句

In this contract, time is of the essence.

Trong hợp đồng này, **thời gian là yếu tố quyết định**.

When shipping food, time is of the essence.

Khi vận chuyển thực phẩm, **thời gian là yếu tố quyết định**.

Please respond quickly, time is of the essence.

Vui lòng trả lời nhanh, **thời gian là yếu tố quyết định**.

We have to finish this before noon—time is of the essence.

Chúng ta phải hoàn thành việc này trước trưa—**thời gian là yếu tố quyết định**.

If you want to buy those tickets, time is of the essence—they sell out fast!

Nếu bạn muốn mua vé đó, **thời gian là yếu tố quyết định**—chúng bán rất nhanh!

Remember, in medical emergencies, time is of the essence.

Hãy nhớ rằng, trong trường hợp cấp cứu y tế, **thời gian là yếu tố quyết định**.