"the runt of the litter" 的Vietnamese翻译
释义
Con vật nhỏ nhất hoặc yếu nhất trong nhóm con non mới sinh, như chó con hay mèo con. Cũng dùng để nói về người yếu hơn hoặc kém nổi bật trong nhóm.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu cho con vật. Có thể dùng chỉ người yếu thế trong nhóm. Thường đi với 'là'.
例句
He was the runt of the litter but grew up strong.
Nó từng là **con nhỏ nhất đàn**, nhưng lớn lên rất khỏe mạnh.
The kitten was the runt of the litter and needed extra care.
Chú mèo con là **con nhỏ nhất đàn** và cần được chăm sóc thêm.
She always felt like the runt of the litter in her large family.
Cô ấy luôn cảm thấy mình là **con nhỏ nhất đàn** trong gia đình đông người.
They didn't expect much from him since he was the runt of the litter, but he surprised everyone.
Không ai kỳ vọng nhiều vào nó vì nó là **con nhỏ nhất đàn**, nhưng nó đã làm mọi người bất ngờ.
Even though she was the runt of the litter, she ended up being the fastest on the team.
Dù là **con nhỏ nhất đàn**, cuối cùng cô ấy lại là người chạy nhanh nhất nhóm.
Back in school, I was the runt of the litter, but it made me tougher.
Hồi đi học, tôi là **con nhỏ nhất đàn**, nhưng điều đó làm tôi mạnh mẽ hơn.